Bản dịch của từ Demureness trong tiếng Việt
Demureness

Demureness (Noun)
Demureness (Adjective)
Tính cách e thẹn, rụt rè hoặc kín đáo trong cách cư xử, vẻ ngoài; thể hiện sự khiêm tốn và không phô trương.
Shyness or modesty in behavior demeanor or appearance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "demureness" chỉ tính chất kín đáo, nhút nhát hoặc dè dặt, thường được sử dụng để mô tả những người, đặc biệt là phụ nữ, thể hiện sự thanh tao và lịch sự. Trong tiếng Anh, không có phiên bản khác nhau entre Anh-Mỹ cho từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, "demureness" có thể được coi là một đức tính truyền thống trong một số xã hội, mặc dù sự đánh giá về giá trị của nó đã thay đổi theo thời gian và không gian.
Họ từ
Từ "demureness" chỉ tính chất kín đáo, nhút nhát hoặc dè dặt, thường được sử dụng để mô tả những người, đặc biệt là phụ nữ, thể hiện sự thanh tao và lịch sự. Trong tiếng Anh, không có phiên bản khác nhau entre Anh-Mỹ cho từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, "demureness" có thể được coi là một đức tính truyền thống trong một số xã hội, mặc dù sự đánh giá về giá trị của nó đã thay đổi theo thời gian và không gian.
