Anh - Việt

Bản dịch của từ Demureness trong tiếng Việt

demureness

NounAdjective

demureness (Noun)

/dɪmjˈʊɹnɛs/
/dɪmjˈʊɹnɛs/
AI

Nghĩa 01

Tính cách kín đáo, e thẹn; trạng thái giữ mình không phô trương, tỏ ra khiêm nhường hoặc rụt rè.

the quality or state of being reserved modest or shy.

Ví dụ
Sư kín đáo của cô ấy trong các tình huống xã hội khiến cô ấy nổi bật.Her demureness in social settings made her stand out.
Sự kín đáo của anh ấy tại bữa tiệc đã được mọi người chú ý.His demureness at the party was noticed by everyone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

demureness (Adjective)

/dɪmjˈʊɹnɛs/
/dɪmjˈʊɹnɛs/
AI

Nghĩa 01

Tính cách e thẹn, rụt rè hoặc kín đáo trong cách cư xử, vẻ ngoài; thể hiện sự khiêm tốn và không phô trương.

shyness or modesty in behavior demeanor or appearance.

Ví dụ
Sự kín đáo của cô ấy khiến cô ấy trở thành một khách mời quyến rũ và lịch lãm tại bữa tiệc.Her demureness made her a charming and elegant guest at the party.
Anh ta bị cuốn hút bởi sự kín đáo và cách cư xử nhẹ nhàng của cô ấy.He was attracted to her demureness and gentle manners.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh