Anh - Việt

Bản dịch của từ Modesty trong tiếng Việt

modesty

Noun

modesty (Noun)

/mˈɑdəsti/
/mˈɑdɪsti/
AI

Nghĩa 01

Tính cách khiêm tốn, không khoe khoang về năng lực hoặc thành tích của mình; tự đánh giá thấp hoặc giữ thái độ nhã nhặn, giản dị về bản thân.

The quality or state of being unassuming in the estimation of ones abilities.

Ví dụ
Sự khiêm tốn được đánh giá cao trong nhiều văn hóa như một dấu hiệu của sự khiêm nhường.Modesty is valued in many cultures as a sign of humility.
Một số người nhầm lẫn khi coi sự khiêm tốn là thiếu tự tin.Some people mistakenly equate modesty with lack of confidence.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tính chất khiêm tốn, vừa phải, không quá lớn hoặc không quá nhiều; mức độ hạn chế, ôn hòa của một thứ gì đó về số lượng, mức độ hoặc cường độ.

The quality of being relatively moderate limited or small in amount rate or level.

Ví dụ
Sự khiêm tốn quan trọng trong nhiều nền văn hóa để thể hiện sự khiêm nhường và tôn trọng.Modesty is important in many cultures to show humility and respect.
Thiếu sự khiêm tốn có thể được coi là kiêu ngạo và thiếu nhận thức về bản thân.Lack of modesty can be seen as arrogance and lack of self-awareness.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hành vi, cách ăn mặc hoặc thái độ nhằm tránh sự khiếm nhã, phản cảm hoặc lộ liễu; thái độ khiêm tốn, giữ gìn tế nhị trong hành xử và trang phục.

Behaviour manner or appearance intended to avoid impropriety or indecency.

Ví dụ
Sự khiêm tốn được đánh giá cao trong nhiều văn hóa trên thế giới.Modesty is highly valued in many cultures around the world.
Thiếu sự khiêm tốn có thể bị coi là thiếu tôn trọng trong một số bối cảnh xã hội.Lack of modesty can be seen as disrespectful in certain social settings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của modesty (Noun)

SingularPlural

modesty

modesties

Kết hợp từ của modesty (Noun)

ADJECTIVE + modestyPREPOSITIONVERB + modestymodesty + VERB
Kết hợp từ của modesty
Collocation
Ví dụ

tính khiêm tốn tự nhiên

natural modesty

Sự khiêm tốn tự nhiên của cô ấy khiến cô ấy do dự chia sẻ thành công của mình.

Her natural modesty made her hesitant to share her achievements.

tính khiêm tốn

characteristic modesty

Tính khiêm tốn đặc trưng khiến cô ấy do dự chia sẻ thành tựu của mình.

Her characteristic modesty made her hesitant to share her achievements.

sự khiêm tốn giả tạo

false modesty

Sự khiêm tốn giả dối của anh ta trong cuộc phỏng vấn rõ ràng và không chân thành.

His false modesty during the interview was obvious and insincere.

tính khiêm tốn điển hình

typical modesty

Sự khiêm tốn điển hình của cô ấy tỏa sáng trong bài viết IELTS của cô ấy.

Her typical modesty shines through in her IELTS writing.

tính khiêm nhường của phụ nữ

feminine modesty

Sự khiêm tốn nữ tính được ngưỡng mộ trong nhiều văn hóa.

Feminine modesty is admired in many cultures.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh