modesty
modesty (Noun)
Nghĩa 01
Tính cách khiêm tốn, không khoe khoang về năng lực hoặc thành tích của mình; tự đánh giá thấp hoặc giữ thái độ nhã nhặn, giản dị về bản thân.
The quality or state of being unassuming in the estimation of ones abilities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hành vi, cách ăn mặc hoặc thái độ nhằm tránh sự khiếm nhã, phản cảm hoặc lộ liễu; thái độ khiêm tốn, giữ gìn tế nhị trong hành xử và trang phục.
Behaviour manner or appearance intended to avoid impropriety or indecency.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của modesty (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
modesty | modesties |
Kết hợp từ của modesty (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tính khiêm tốn tự nhiên natural modesty | Sự khiêm tốn tự nhiên của cô ấy khiến cô ấy do dự chia sẻ thành công của mình. Her natural modesty made her hesitant to share her achievements. |
tính khiêm tốn characteristic modesty | Tính khiêm tốn đặc trưng khiến cô ấy do dự chia sẻ thành tựu của mình. Her characteristic modesty made her hesitant to share her achievements. |
sự khiêm tốn giả tạo false modesty | Sự khiêm tốn giả dối của anh ta trong cuộc phỏng vấn rõ ràng và không chân thành. His false modesty during the interview was obvious and insincere. |
tính khiêm tốn điển hình typical modesty | Sự khiêm tốn điển hình của cô ấy tỏa sáng trong bài viết IELTS của cô ấy. Her typical modesty shines through in her IELTS writing. |
tính khiêm nhường của phụ nữ feminine modesty | Sự khiêm tốn nữ tính được ngưỡng mộ trong nhiều văn hóa. Feminine modesty is admired in many cultures. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "modesty" (khiêm tốn) trong tiếng Anh chỉ phẩm chất hoặc thái độ không khoe khoang, không tự mãn về thành tựu hay phẩm hạnh của bản thân. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên cách viết và phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "modesty" thường được sử dụng để chỉ sự khiêm nhường trong hành vi và cách ăn nói, có thể liên quan đến văn hóa và xã hội, phản ánh giá trị nhân cách được coi trọng trong nhiều nền văn hóa.