Anh - Việt

Bản dịch của từ Demystifying trong tiếng Việt

demystifying

Verb

demystifying (Verb)

/dɨmˈɪstəfˌaɪɨŋ/
/dɨmˈɪstəfˌaɪɨŋ/
AI

Nghĩa 01

giải thích hoặc làm cho điều gì đó dễ hiểu hơn; gỡ bỏ sự bí ẩn, phức tạp để người khác nắm bắt được ý chính.

to make something easier to understand or explain.

Ví dụ
Giải thích các vấn đề xã hội giúp mọi người tham gia vào cuộc trò chuyện ý nghĩa.Demystifying social issues helps people engage in meaningful conversations.
Giải thích chủ đề không làm cho nó dễ hiểu hơn cho mọi người.Demystifying the topic did not make it easier for everyone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh