Bản dịch của từ Denationalize trong tiếng Việt

Denationalize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Denationalize(Verb)

dɪnˈæʃənəlˌaɪz
dɪˈnæʃənəˌɫaɪz
01

Làm một thứ gì đó không còn thuộc sở hữu của chính phủ quốc gia nữa

Turning something into something that no longer belongs to the national government.

让某物不再属于国家政府

Ví dụ
02

Chuyển giao quyền kiểm soát một tài sản quốc gia hoặc công ty sang sở hữu tư nhân

Privatization of a state-owned asset or company.

将国家资产或公司的所有权转让给私人企业或个人。

Ví dụ
03

Loại bỏ đặc trưng quốc gia khỏi một thứ gì đó, đặc biệt là liên quan đến các doanh nghiệp hoặc tổ chức.

Remove ethnic characteristics from something, especially related to a business or organization.

去除某物中的民族特征,尤其是与企业或组织相关的部分。

Ví dụ