Bản dịch của từ Denationalize trong tiếng Việt
Denationalize
Verb

Denationalize(Verb)
dɪnˈæʃənəlˌaɪz
dɪˈnæʃənəˌɫaɪz
01
Làm một thứ gì đó không còn thuộc sở hữu của chính phủ quốc gia nữa
Turning something into something that no longer belongs to the national government.
让某物不再属于国家政府
Ví dụ
Ví dụ
03
Loại bỏ đặc trưng quốc gia khỏi một thứ gì đó, đặc biệt là liên quan đến các doanh nghiệp hoặc tổ chức.
Remove ethnic characteristics from something, especially related to a business or organization.
去除某物中的民族特征,尤其是与企业或组织相关的部分。
Ví dụ
