Bản dịch của từ Density assessment trong tiếng Việt

Density assessment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Density assessment(Noun)

dˈɛnsɪti ɐsˈɛsmənt
ˈdɛnsɪti ˈæsəsmənt
01

Mức độ đặc của một chất

The density of a substance

物质的紧密程度

Ví dụ
02

Tỷ trọng của một chất hoặc vật thể chính là lượng chất so với thể tích của nó.

The relative mass of a substance within a given volume of a material or object.

这是指在一定体积内,物质的相对质量或密度。

Ví dụ
03

Một thước đo khối lượng trên mỗi đơn vị thể tích của chất

This is a measure of a substance's mass per unit volume.

这是用来衡量某物质单位体积质量的一个物理量。

Ví dụ