Bản dịch của từ Dental braces trong tiếng Việt

Dental braces

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dental braces(Noun)

dˈɛntəl brˈeɪsɪz
ˈdɛntəɫ ˈbreɪsɪz
01

Các thiết bị được sử dụng trong chỉnh nha để căn chỉnh và làm thẳng răng

Devices used in orthodontics to align and straighten teeth

Ví dụ
02

Mắc cài kim loại hoặc sứ được kết nối bằng dây đeo trên răng

Metal or ceramic brackets connected by wires worn on the teeth

Ví dụ
03

Thiết bị gắn vào răng để điều chỉnh vị trí của răng

Appliances attached to teeth to correct their position

Ví dụ