Bản dịch của từ Deny intimacy trong tiếng Việt

Deny intimacy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deny intimacy(Phrase)

dˈiːni ˈɪntɪməsi
ˈdini ˈɪntəməsi
01

Từ chối ý tưởng về việc có một mối quan hệ tình cảm hoặc thể xác gần gũi.

To reject the idea of having a close emotional or physical relationship

Ví dụ
02

Từ chối thừa nhận hoặc chấp nhận một mối quan hệ cá nhân gần gũi.

To refuse to acknowledge or accept a close personal relationship

Ví dụ
03

Để bác bỏ hoặc làm vô hiệu hóa khái niệm về sự thân mật

To dismiss or invalidate the concept of intimacy

Ví dụ