Bản dịch của từ Deoxidizes trong tiếng Việt

Deoxidizes

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deoxidizes(Verb)

dˌiˈɑksədˌaɪzɨz
dˌiˈɑksədˌaɪzɨz
01

Để loại bỏ oxy khỏi một cái gì đó.

To remove oxygen from something.

Ví dụ
02

Để trở nên ít bị oxy hóa hơn.

To cause to become less oxidized.

Ví dụ
03

Để chuyển (một chất) thành dạng ít bị oxy hóa hơn.

To convert a substance into a less oxidized form.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ