Bản dịch của từ Deplete trong tiếng Việt
Deplete
Verb

Deplete (Verb)
dɪplˈiːt
dɪˈpɫit
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Làm kiệt sức về thể chất hoặc tinh thần
To exhaust physically or mentally
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Deplete

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm kiệt sức về thể chất hoặc tinh thần
To exhaust physically or mentally
Từ tiếng Việt gần nghĩa