Bản dịch của từ Deposit charge trong tiếng Việt

Deposit charge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deposit charge(Noun)

dɪpˈɒsɪt tʃˈɑːdʒ
dɪˈpɑzɪt ˈtʃɑrdʒ
01

Phí hoặc số tiền cần trả trước khi nhận dịch vụ hoặc sản phẩm.

The fee or amount that must be paid upfront before receiving the service or product

预付费或在获得服务或产品之前应支付的金额

Ví dụ
02

Một khoản tiền được tính phí hoặc yêu cầu như một khoản đặt cọc hoặc trả trước, đặc biệt để đảm bảo cho dịch vụ hoặc thuê mướn.

A sum of money that is calculated or claimed as a deposit or partial payment specifically for a service or rent

这是一笔作为保证金或部分付款,通常用于服务或租赁的费用。

Ví dụ