Anh - Việt

Bản dịch của từ Depreciative trong tiếng Việt

depreciative

AdjectiveAdverb

depreciative (Adjective)

/dɪˈpri.ʃə.tɪv/
/dɪˈpri.ʃə.tɪv/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả (một vật hoặc tài sản) có xu hướng giảm giá trị theo thời gian; dễ mất giá.

Tending to diminish in value over a period of time.

Ví dụ
Mạng xã hội có thể có ảnh hưởng giảm giá trị đến các mối quan hệ cá nhân theo thời gian.Social media can have a depreciative effect on personal relationships over time.
Các buổi gặp gỡ xã hội không có ảnh hưởng giảm giá trị đến các mối liên kết cộng đồng.Social gatherings do not have a depreciative impact on community bonds.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

depreciative (Adverb)

/dɪˈpri.ʃə.tɪv/
/dɪˈpri.ʃə.tɪv/
AI

Nghĩa 01

Theo cách biểu thị việc giảm giá trị hoặc hạ thấp giá trị; một cách tỏ vẻ coi món gì đó kém giá trị hơn.

In a manner that suggests a decrease in worth.

Ví dụ
Nhiều nhà phê bình nói giảm nói tránh về nền tảng mạng xã hội mới.Many critics spoke depreciatively about the new social media platform.
Cộng đồng không nhìn nhận những đóng góp của cô một cách tiêu cực trong cuộc họp.The community did not view her contributions depreciatively at the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh