Bản dịch của từ Depreciative trong tiếng Việt

Depreciative

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Depreciative(Adjective)

dɪˈpri.ʃə.tɪv
dɪˈpri.ʃə.tɪv
01

Miêu tả (một vật hoặc tài sản) có xu hướng giảm giá trị theo thời gian; dễ mất giá.

Tending to diminish in value over a period of time.

有贬值趋势的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Depreciative(Adverb)

dɪˈpri.ʃə.tɪv
dɪˈpri.ʃə.tɪv
01

Theo cách biểu thị việc giảm giá trị hoặc hạ thấp giá trị; một cách tỏ vẻ coi món gì đó kém giá trị hơn.

In a manner that suggests a decrease in worth.

以贬低的方式表示价值减少

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ