depreciative
AdjectiveAdverb
depreciative (Adjective)
/dɪˈpri.ʃə.tɪv/
/dɪˈpri.ʃə.tɪv/
AI
Ví dụ
Mạng xã hội có thể có ảnh hưởng giảm giá trị đến các mối quan hệ cá nhân theo thời gian.Social media can have a depreciative effect on personal relationships over time.
Các buổi gặp gỡ xã hội không có ảnh hưởng giảm giá trị đến các mối liên kết cộng đồng.Social gatherings do not have a depreciative impact on community bonds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
depreciative (Adverb)
/dɪˈpri.ʃə.tɪv/
/dɪˈpri.ʃə.tɪv/
AI
Ví dụ
Nhiều nhà phê bình nói giảm nói tránh về nền tảng mạng xã hội mới.Many critics spoke depreciatively about the new social media platform.
Cộng đồng không nhìn nhận những đóng góp của cô một cách tiêu cực trong cuộc họp.The community did not view her contributions depreciatively at the meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "depreciative" được sử dụng để mô tả hành động hoặc thái độ thể hiện sự giảm giá trị, coi thường hoặc chê bai một cái gì đó. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "depreciative" với cùng nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "depreciative" có thể ít phổ biến hơn so với từ "derogatory", mà thường được sử dụng để thể hiện sự châm biếm hoặc phê phán.