derogate
derogate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Làm giảm giá trị, uy tín hoặc tầm quan trọng của ai/cái gì; làm tổn hại đến danh tiếng hoặc ý nghĩa vốn có.
Detract from.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của derogate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | derogate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | derogated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | derogated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | derogates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | derogating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "derogate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "derogare", có nghĩa là từ chối hoặc làm giảm giá trị. Trong tiếng Anh, "derogate" thường được sử dụng để chỉ hành động phê phán hay làm tổn thương danh tiếng của một cá nhân hoặc một sự việc nào đó. Cả trong tiếng Anh Anh lẫn tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh giao tiếp, có thể có sự khác biệt nhẹ về tần suất sử dụng, với "derogate" ít phổ biến hơn trong tiếng Anh đương đại.