Bản dịch của từ Derogate trong tiếng Việt
Derogate

Derogate(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm giảm giá trị, uy tín hoặc tầm quan trọng của ai/cái gì; làm tổn hại đến danh tiếng hoặc ý nghĩa vốn có.
Detract from.
贬损
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Derogate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Derogate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Derogated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Derogated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Derogates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Derogating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "derogate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "derogare", có nghĩa là từ chối hoặc làm giảm giá trị. Trong tiếng Anh, "derogate" thường được sử dụng để chỉ hành động phê phán hay làm tổn thương danh tiếng của một cá nhân hoặc một sự việc nào đó. Cả trong tiếng Anh Anh lẫn tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh giao tiếp, có thể có sự khác biệt nhẹ về tần suất sử dụng, với "derogate" ít phổ biến hơn trong tiếng Anh đương đại.
Từ "derogate" xuất phát từ tiếng Latin "derogare", gồm tiền tố "de-" có nghĩa là "giảm sút" và "rogare" có nghĩa là "hỏi" hoặc "đề xuất". Nghĩa gốc của từ này hàm ý việc làm giảm giá trị hoặc uy tín của một điều gì đó thông qua sự phản bác hoặc không tán thành. Trong lịch sử, "derogate" đã được sử dụng để diễn tả hành động chỉ trích hoặc thông tin bất lợi, và hiện nay vẫn duy trì ý nghĩa này trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội.
Từ "derogate" không phải là một từ phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường xuất hiện chủ yếu trong các ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động làm giảm giá trị hoặc uy tín của một vấn đề, thường liên quan đến thảo luận về đạo đức, pháp lý hoặc các nghiên cứu phê bình. Sự sử dụng từ này có thể thấy trong bài luận, báo cáo nghiên cứu và các cuộc thảo luận về các chính sách hoặc quy định.
Họ từ
Từ "derogate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "derogare", có nghĩa là từ chối hoặc làm giảm giá trị. Trong tiếng Anh, "derogate" thường được sử dụng để chỉ hành động phê phán hay làm tổn thương danh tiếng của một cá nhân hoặc một sự việc nào đó. Cả trong tiếng Anh Anh lẫn tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh giao tiếp, có thể có sự khác biệt nhẹ về tần suất sử dụng, với "derogate" ít phổ biến hơn trong tiếng Anh đương đại.
Từ "derogate" xuất phát từ tiếng Latin "derogare", gồm tiền tố "de-" có nghĩa là "giảm sút" và "rogare" có nghĩa là "hỏi" hoặc "đề xuất". Nghĩa gốc của từ này hàm ý việc làm giảm giá trị hoặc uy tín của một điều gì đó thông qua sự phản bác hoặc không tán thành. Trong lịch sử, "derogate" đã được sử dụng để diễn tả hành động chỉ trích hoặc thông tin bất lợi, và hiện nay vẫn duy trì ý nghĩa này trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội.
Từ "derogate" không phải là một từ phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường xuất hiện chủ yếu trong các ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động làm giảm giá trị hoặc uy tín của một vấn đề, thường liên quan đến thảo luận về đạo đức, pháp lý hoặc các nghiên cứu phê bình. Sự sử dụng từ này có thể thấy trong bài luận, báo cáo nghiên cứu và các cuộc thảo luận về các chính sách hoặc quy định.
