Bản dịch của từ Detract trong tiếng Việt

Detract

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Detract(Verb)

dˈɛtrækt
ˈdɛˈtrækt
01

Để lấy đi một phần từ phép trừ

Take a portion away to subtract

拿走一部分以便抵扣

Ví dụ
02

Làm cho người khác chú ý đến thứ khác để quên đi chuyện hiện tại

To shift attention away from something

将注意力从某事上移开

Ví dụ
03

Giảm giá trị hoặc tầm quan trọng của cái gì đó

Devalue or diminish the importance of something.

贬低,轻视

Ví dụ