Bản dịch của từ Desalinization trong tiếng Việt
Desalinization

Desalinization(Noun)
Desalinization(Noun Countable)
Một nhà máy hoặc cơ sở khử muối.
A desalination plant or facility.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Desalinization là quá trình loại bỏ muối và các khoáng chất hòa tan khác từ nước biển hoặc nước lợ, nhằm tạo ra nước ngọt có thể sử dụng cho sinh hoạt và nông nghiệp. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "desalination" thường được sử dụng nhiều hơn so với "desalinization", vốn là dạng ít phổ biến hơn.
Từ "desalinization" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với "de-" có nghĩa là "không" hoặc "rời bỏ" và "sal" có nghĩa là "muối". Thuật ngữ này xuất hiện lần đầu trong thế kỷ 20, chỉ quá trình loại bỏ muối ra khỏi nước biển để sản xuất nước ngọt. Sự phát triển kỹ thuật này trở nên quan trọng trong bối cảnh nhu cầu nước sạch gia tăng và tài nguyên nước ngọt ngày càng khan hiếm, đặc biệt ở các khu vực khô hạn.
Từ "desalinization" (khử muối) xuất hiện với tần suất vừa phải trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi đề cập đến chủ đề môi trường và tài nguyên nước. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu khoa học, chính sách môi trường, và công nghệ xử lý nước. Khử muối trở nên quan trọng trong bối cảnh khan hiếm nước ngọt, đóng vai trò thiết yếu trong các cuộc thảo luận về các giải pháp bền vững cho các vấn đề nước toàn cầu.
Họ từ
Desalinization là quá trình loại bỏ muối và các khoáng chất hòa tan khác từ nước biển hoặc nước lợ, nhằm tạo ra nước ngọt có thể sử dụng cho sinh hoạt và nông nghiệp. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "desalination" thường được sử dụng nhiều hơn so với "desalinization", vốn là dạng ít phổ biến hơn.
Từ "desalinization" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với "de-" có nghĩa là "không" hoặc "rời bỏ" và "sal" có nghĩa là "muối". Thuật ngữ này xuất hiện lần đầu trong thế kỷ 20, chỉ quá trình loại bỏ muối ra khỏi nước biển để sản xuất nước ngọt. Sự phát triển kỹ thuật này trở nên quan trọng trong bối cảnh nhu cầu nước sạch gia tăng và tài nguyên nước ngọt ngày càng khan hiếm, đặc biệt ở các khu vực khô hạn.
Từ "desalinization" (khử muối) xuất hiện với tần suất vừa phải trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi đề cập đến chủ đề môi trường và tài nguyên nước. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu khoa học, chính sách môi trường, và công nghệ xử lý nước. Khử muối trở nên quan trọng trong bối cảnh khan hiếm nước ngọt, đóng vai trò thiết yếu trong các cuộc thảo luận về các giải pháp bền vững cho các vấn đề nước toàn cầu.
