Bản dịch của từ Desi trong tiếng Việt

Desi

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Desi(Noun)

dˈɛsi
ˈdɛsi
01

Một thuật ngữ được dùng để chỉ người Nam Á, đặc biệt là những người sống ở nước ngoài.

A term used to refer to South Asians especially those living abroad

Ví dụ
02

Một người từ tiểu lục địa Ấn Độ

A person from the Indian subcontinent

Ví dụ
03

Liên quan đến văn hóa hoặc con người Nam Á

Relating to the culture or the people of South Asia

Ví dụ