Bản dịch của từ Designated under trong tiếng Việt

Designated under

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Designated under(Phrase)

dˈɛzɪɡnˌeɪtɪd ˈʌndɐ
ˈdɛzɪɡˌneɪtɪd ˈəndɝ
01

Được bổ nhiệm vào một vị trí hoặc vai trò cụ thể

Appointed to a specific position or role

Ví dụ
02

Được chỉ định cho một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể

Marked for a specific job or task

Ví dụ
03

Được chỉ định cho một mục đích hoặc công dụng cụ thể

Assigned to a particular purpose or use

Ví dụ