Bản dịch của từ Designer jewellery trong tiếng Việt
Designer jewellery
Noun [U/C]

Designer jewellery(Noun)
dɪzˈaɪnɐ dʒˈuːələri
ˈdɛsaɪnɝ ˈdʒuəɫɝi
01
Trang sức được thiết kế bởi một nhà thiết kế cá nhân thường phản ánh tầm nhìn nghệ thuật và sự sáng tạo.
Jewellery that is designed by an individual designer often reflecting artistic vision and creativity
Ví dụ
02
Những món trang sức thời trang hoặc cao cấp nổi bật với thiết kế độc đáo của chúng.
Fashionable or highend jewellery pieces that are distinguished by their unique design
Ví dụ
03
Trang sức được sản xuất với số lượng hạn chế bởi nhà thiết kế, trái ngược với các sản phẩm được sản xuất hàng loạt.
Jewellery that is produced in limited quantities by a designer as opposed to massproduced items
Ví dụ
