Bản dịch của từ Desperately lonely trong tiếng Việt
Desperately lonely

Desperately lonely(Adjective)
Cảm thấy cô đơn hoặc buồn bã nặng nề do thiếu đi bạn bè đồng hành.
Feeling isolated or deeply sad due to a lack of companionship.
觉得因为没有伴侣而感到孤独或深深的忧伤。
Chịu đựng nỗi đau tinh thần dữ dội vì cảm giác cô đơn.
Went through intense mental anguish caused by loneliness.
经历了由孤独带来的剧烈精神痛苦。
Hào hứng với việc giao tiếp và kết nối xã hội.
A desire for social interaction and connection.
渴望社交互动与联系
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "desperately lonely" diễn tả trạng thái cảm xúc sâu sắc của sự cô đơn, thường gợi lên cảm giác tuyệt vọng và trống trải. Từ "desperately" (thật sự, mãnh liệt) nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tình trạng cô đơn. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Cụm từ này thường được dùng trong văn học và giao tiếp để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ của nhân vật hoặc người nói.
Cụm từ "desperately lonely" diễn tả trạng thái cảm xúc sâu sắc của sự cô đơn, thường gợi lên cảm giác tuyệt vọng và trống trải. Từ "desperately" (thật sự, mãnh liệt) nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tình trạng cô đơn. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Cụm từ này thường được dùng trong văn học và giao tiếp để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ của nhân vật hoặc người nói.
