Bản dịch của từ Desperately lonely trong tiếng Việt

Desperately lonely

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Desperately lonely(Adjective)

dˈɛspɚətli lˈoʊnli
dˈɛspɚətli lˈoʊnli
01

Cảm thấy cô đơn hoặc buồn bã nặng nề do thiếu đi bạn bè đồng hành.

Feeling isolated or deeply sad due to a lack of companionship.

觉得因为没有伴侣而感到孤独或深深的忧伤。

Ví dụ
02

Chịu đựng nỗi đau tinh thần dữ dội vì cảm giác cô đơn.

Went through intense mental anguish caused by loneliness.

经历了由孤独带来的剧烈精神痛苦。

Ví dụ
03

Hào hứng với việc giao tiếp và kết nối xã hội.

A desire for social interaction and connection.

渴望社交互动与联系

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh