Bản dịch của từ Destabilizing trong tiếng Việt
Destabilizing

Destabilizing (Verb)
Khiến cho một tình huống, hệ thống hoặc tình trạng trở nên bất ổn, thiếu ổn định hoặc thiếu an toàn — đặc biệt là về mặt chính trị (ví dụ: làm suy yếu chính quyền, gây rối loạn xã hội hoặc làm tăng căng thẳng).
To make something unstable or insecure especially politically.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "destabilizing" là một tính từ mô tả hành động làm mất ổn định một hệ thống, tình huống hoặc quá trình nào đó, thường dẫn đến sự thay đổi hoặc khủng hoảng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ điệu nói, người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu tiên, trong khi người Mỹ có thể nhấn mạnh âm tiết thứ hai.
Họ từ
Từ "destabilizing" là một tính từ mô tả hành động làm mất ổn định một hệ thống, tình huống hoặc quá trình nào đó, thường dẫn đến sự thay đổi hoặc khủng hoảng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ điệu nói, người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu tiên, trong khi người Mỹ có thể nhấn mạnh âm tiết thứ hai.
