ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Determined input
Khiến cho cái gì đó xảy ra theo một cách quyết định
To cause something to happen in a specific way, decisive.
促使某事以决定性的方式发生
Bạn đã đưa ra quyết định vững chắc và không để bất cứ điều gì ngăn cản bạn thực hiện điều đó.
You've made a firm decision and won't let anything stand in your way.
下定决心后,毫不动摇,坚决不让任何事情阻碍你前进的脚步。
Thể hiện sự quyết tâm kiên định
Show unwavering determination
展现坚定的决心