Bản dịch của từ Determined input trong tiếng Việt

Determined input

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Determined input(Adjective)

dɪtˈɜːmɪnd ˈɪnpʌt
dɪˈtɝmənd ˈɪnˌpət
01

Khiến cho cái gì đó xảy ra theo một cách quyết định

To cause something to happen in a specific way, decisive.

促使某事以决定性的方式发生

Ví dụ
02

Bạn đã đưa ra quyết định vững chắc và không để bất cứ điều gì ngăn cản bạn thực hiện điều đó.

You've made a firm decision and won't let anything stand in your way.

下定决心后,毫不动摇,坚决不让任何事情阻碍你前进的脚步。

Ví dụ
03

Thể hiện sự quyết tâm kiên định

Show unwavering determination

展现坚定的决心

Ví dụ