Anh - Việt
devastate
Verb
devastate (Verb)
/dˈɛvəstˌeit/
/dˈɛvəstˌeit/
AI
Ví dụ
Tin tức về trận động đất đã làm cho cộng đồng nhỏ bị tàn phá.The news of the earthquake devastated the small community.
Đại dịch đã làm cho nền kinh tế của nhiều quốc gia trên toàn thế giới bị tàn phá.The pandemic devastated the economy of many countries worldwide.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cơn bão tàn phá thị trấn nhỏ, khiến nhiều người vô gia cư.The hurricane devastated the small town, leaving many homeless.
Khủng hoảng kinh tế tàn phá nền kinh tế của đất nước, gây ra tình trạng thất nghiệp lan rộng.The economic crisis devastated the country's economy, causing widespread unemployment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của devastate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | devastate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | devastated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | devastated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | devastates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | devastating |