devastated
devastated (Adjective)
Nghĩa 01
Cảm thấy sốc, đau buồn và suy sụp sâu sắc sau một sự kiện tồi tệ.
shocked and distressed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của devastated (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
devastated bị tàn phá | more devastated bị tàn phá nhiều hơn | most devastated bị tàn phá nặng nề nhất |
devastated (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của devastated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | devastate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | devastated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | devastated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | devastates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | devastating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "devastated" là một tính từ tiếng Anh, có nghĩa là bị tàn phá, bị thiệt hại nặng nề, thường dùng để miêu tả cảm xúc mạnh mẽ của sự buồn bã, thất vọng hoặc tổn thương. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh và tần suất sử dụng. Trong ngữ cảnh tiếng Anh Mỹ, "devastated" thường được sử dụng phổ biến hơn trong các tình huống cá nhân, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh nhiều hơn vào các sự kiện thiên nhiên.