Bản dịch của từ Devastated trong tiếng Việt
Devastated

Devastated (Verb)
The earthquake devastated the small town last night.
Động đất đã tàn phá thị trấn nhỏ đêm qua.
The flood did not devastate the city as much as expected.
Lũ lụt không tàn phá thành phố nhiều như dự kiến.
Did the hurricane devastate the coastal area last year?
Cơn bão đã tàn phá khu vực ven biển năm ngoái chứ?
Dạng động từ của Devastated (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Devastate |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Devastated |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Devastated |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Devastates |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Devastating |
Devastated (Adjective)
Bị sốc và đau khổ.
Shocked and distressed.
The devastating news left everyone in shock.
Tin tức gây sốc khiến mọi người chấn động.
She was devastated by the loss of her job.
Cô ấy chịu sốc khi mất việc làm.
Was the community devastated by the natural disaster?
Cộng đồng có bị sốc bởi thiên tai không?
Dạng tính từ của Devastated (Adjective)
Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
---|---|---|
Devastated Bị tàn phá | More devastated Bị tàn phá nhiều hơn | Most devastated Bị tàn phá nặng nề nhất |
Họ từ
Từ "devastated" là một tính từ tiếng Anh, có nghĩa là bị tàn phá, bị thiệt hại nặng nề, thường dùng để miêu tả cảm xúc mạnh mẽ của sự buồn bã, thất vọng hoặc tổn thương. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh và tần suất sử dụng. Trong ngữ cảnh tiếng Anh Mỹ, "devastated" thường được sử dụng phổ biến hơn trong các tình huống cá nhân, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh nhiều hơn vào các sự kiện thiên nhiên.
Từ "devastated" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "devastare", được hình thành từ tiền tố "de-" có nghĩa là "tháo bỏ" và động từ "vastare" nghĩa là "tàn phá". Nguyên thủy, thuật ngữ này chỉ hành động tàn phá một vùng đất, làm cho nó trở nên hoang tàn. Theo thời gian, ý nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ trạng thái cảm xúc nặng nề, sự tan vỡ hoặc cảm giác tổn thương sâu sắc, phản ánh sự tiêu cực trong trải nghiệm con người.
Từ "devastated" thường xuất hiện với tần suất cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi nó có thể được sử dụng để mô tả cảm xúc hoặc tình huống tiêu cực như thảm họa tự nhiên hoặc mất mát. Trong phần Viết và Nói, từ này có thể được dùng để bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ liên quan đến các chủ đề như chiến tranh hoặc khủng hoảng. Ngoài ra, "devastated" còn được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh truyền thông để mô tả các sự kiện gây tổn thương lớn cho cá nhân hoặc cộng đồng.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



