Bản dịch của từ Deviantly trong tiếng Việt

Deviantly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deviantly(Adverb)

dˈiːvɪəntli
ˈdiviəntɫi
01

Theo cách khác biệt so với hành vi được chấp nhận.

In a way that is divergent from accepted behavior

Ví dụ
02

Một cách không có đạo đức hoặc không bình thường.

In a manner that is immoral or atypical

Ví dụ
03

Theo một cách khác biệt so với tiêu chuẩn hoặc quy tắc.

In a way that deviates from the norm or standard

Ví dụ