Bản dịch của từ Devoid segment trong tiếng Việt

Devoid segment

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Devoid segment(Adjective)

dˈɛvɔɪd sˈɛɡmənt
ˈdɛvɔɪd ˈsɛɡmənt
01

Không có gì mà không có

Having none of without

Ví dụ
02

Hoàn toàn thiếu hoặc không có gì đó

Entirely lacking or free from something

Ví dụ
03

Trống hoặc bỏ không

Empty or vacant

Ví dụ