Bản dịch của từ Devote to a program trong tiếng Việt

Devote to a program

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Devote to a program(Phrase)

dɪvˈəʊt tˈuː ˈɑː prˈəʊɡræm
dɪˈvoʊt ˈtoʊ ˈɑ ˈproʊˌɡræm
01

Cam kết theo một chương trình hoặc hoạt động cụ thể

A commitment to participate in a specific program or activity

承诺参加某个特定的项目或活动

Ví dụ
02

Dành thời gian, công sức hoặc nguồn lực cho một chương trình hoặc nhiệm vụ cụ thể

Devote time, effort, or resources to a specific program or task

投入时间、精力或资源到某个项目或任务中

Ví dụ
03

Dành sự chú ý hoặc năng lượng vào một chương trình

To devote attention or energy to a program

将注意力或精力集中在某个项目上

Ví dụ