devoting
devoting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của devoting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | devote |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | devoted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | devoted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | devotes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | devoting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "devoting" là dạng hiện tại tiếp diễn của động từ "devote", có nghĩa là cống hiến hoặc dành thời gian, năng lực cho một việc gì đó quan trọng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau: tiếng Anh Anh phát âm là /dɪˈvəʊtɪŋ/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /dɪˈvoʊtɪŋ/. "Devoting" thường được sử dụng trong ngữ cảnh khẳng định sự cam kết mạnh mẽ đối với một mục tiêu hoặc lý tưởng nào đó.