diagnosis
diagnosis (Noun)
Nghĩa 01 · Sự mô tả hoặc xác định đặc điểm chính xác của một loại, loài hoặc hiện tượng, nhằm phân biệt nó với các loại khác.
Sự mô tả hoặc xác định đặc điểm chính xác của một loại, loài hoặc hiện tượng, nhằm phân biệt nó với các loại khác.
The distinctive characterization in precise terms of a genus, species, or phenomenon.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Quá trình xác định bản chất của một bệnh hoặc vấn đề khác bằng cách xem xét các triệu chứng và kết quả kiểm tra để biết nguyên nhân và tên bệnh.
Quá trình xác định bản chất của một bệnh hoặc vấn đề khác bằng cách xem xét các triệu chứng và kết quả kiểm tra để biết nguyên nhân và tên bệnh.
The identification of the nature of an illness or other problem by examination of the symptoms.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của diagnosis (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
diagnosis | diagnoses |
Kết hợp từ của diagnosis (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chẩn đoán chắc chắn firm diagnosis | Bác sĩ đã đưa ra một chẩn đoán chắc chắn về tình trạng của bệnh nhân. The doctor provided a firm diagnosis of the patient's condition. |
chuẩn đoán chính xác accurate diagnosis | Việc chẩn đoán chính xác vấn đề sức khỏe tâm thần quan trọng cho việc điều trị. The accurate diagnosis of mental health issues is crucial for treatment. |
chẩn đoán cụ thể specific diagnosis | Bác sĩ cung cấp một chẩn đoán cụ thể cho tình trạng của bệnh nhân. The doctor provided a specific diagnosis for the patient's condition. |
chuẩn đoán sớm early diagnosis | Chuẩn đoán sớm rất quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm. Early diagnosis is crucial for preventing the spread of infectious diseases. |
chẩn đoán HIV/AIDS AIDS diagnosis | Chuẩn đoán AIDS của cô ấy đã làm cho cộng đồng bàng hoàng. Her AIDS diagnosis shocked the community. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "diagnosis" (chẩn đoán) chỉ quá trình xác định một tình trạng bệnh lý thông qua việc đánh giá triệu chứng, kết quả xét nghiệm và tiền sử bệnh nhân. Trong tiếng Anh, "diagnosis" được sử dụng trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên cách phát âm có sự khác biệt; người Anh thường phát âm như /ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs/, trong khi người Mỹ là /ˌdaɪəɡˈnoʊsɪs/. Thuật ngữ này còn có dạng số nhiều là "diagnoses", được sử dụng trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
