Bản dịch của từ Diametrically trong tiếng Việt
Diametrically

Diametrically (Adverb)
Thể hiện sự đối lập hoàn toàn, hoàn toàn trái ngược nhau (thường dùng trong cụm “diametrically opposed” = hoàn toàn đối lập).
Especially in the phrase diametrically opposed Absolutely in opposition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "diametrically" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "diametralis", có nghĩa là "thuộc về đường kính". Trong ngữ cảnh toán học và vật lý, nó diễn tả mối quan hệ đối lập hoặc hoàn toàn khác biệt, như "diametrically opposed", có nghĩa là hoàn toàn trái ngược. Từ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay ngữ nghĩa, nhưng có thể thấy sự khác biệt trong văn phong ở các tài liệu khoa học hoặc kỹ thuật.
Họ từ
Từ "diametrically" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "diametralis", có nghĩa là "thuộc về đường kính". Trong ngữ cảnh toán học và vật lý, nó diễn tả mối quan hệ đối lập hoặc hoàn toàn khác biệt, như "diametrically opposed", có nghĩa là hoàn toàn trái ngược. Từ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay ngữ nghĩa, nhưng có thể thấy sự khác biệt trong văn phong ở các tài liệu khoa học hoặc kỹ thuật.
