Bản dịch của từ Diapsid reptile trong tiếng Việt

Diapsid reptile

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diapsid reptile(Noun)

dˌaɪˈæpsɨd ɹˈɛptaɪl
dˌaɪˈæpsɨd ɹˈɛptaɪl
01

Một loài bò sát thuộc nhóm có đặc điểm hộp sọ có hai lỗ (hai cửa) ở mỗi bên, bao gồm các loài như thằn lằn và rắn.

A reptile of a group characterized by the possession of two openings on each side of the skull including the group that contains the lizard and snake.

一种两侧颅骨有两个开口的爬行动物,包括蜥蜴和蛇等。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh