Bản dịch của từ Diction trong tiếng Việt

Diction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diction(Noun)

dˈɪkʃn̩
dˈɪkʃn̩
01

Sự lựa chọn và cách dùng từ ngữ trong lời nói hoặc văn viết; cách diễn đạt bằng từ ngữ (ví dụ: chọn từ trang trọng hay thân mật, đơn giản hay hoa mỹ).

The choice and use of words and phrases in speech or writing.

Ví dụ
02

Cách phát âm và cách diễn đạt khi nói hoặc hát, bao gồm rõ ràng, ngắt nghỉ, ngữ điệu và cách nhấn âm.

The style of enunciation in speaking or singing.

Ví dụ

Dạng danh từ của Diction (Noun)

SingularPlural

Diction

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ