enunciation
enunciation (Noun)
Nghĩa 01
Cách phát âm hoặc cách nói rõ ràng của một từ hoặc câu, nhấn mạnh việc nói đầy đủ, rõ ràng, và dễ nhận biết từng âm tiết.
The mode of utterance or pronunciation especially with regards to the fullness and distinctness of articulation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Từ ngữ hoặc tuyên bố được phát biểu rõ ràng; việc diễn đạt hoặc công bố một nội dung, thường là câu nói chính thức hoặc tuyên bố biểu đạt một đề xuất/quan điểm.
That which is enunciated or announced words in which a proposition is expressed formal declaration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hành động tuyên bố, công bố hoặc làm cho điều gì đó được biết đến một cách rõ ràng; lời tuyên bố chính thức hoặc sự công bố công khai.
The act of enunciating announcing proclaiming or making known open attestation declaration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'enunciation' chỉ hành động phát âm rõ ràng và chính xác các từ ngữ trong ngôn ngữ học. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau, với người Anh có xu hướng nhấn mạnh một số âm hơn so với người Mỹ. Sự nhấn mạnh này có thể ảnh hưởng đến vẻ ngoài diễn đạt và giao tiếp hiệu quả".