Bản dịch của từ Enunciation trong tiếng Việt

Enunciation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enunciation(Noun)

ɪnʌnsiˈeɪʃn
ɪnʌnsiˈeɪʃn
01

Cách phát âm hoặc cách nói rõ ràng của một từ hoặc câu, nhấn mạnh việc nói đầy đủ, rõ ràng, và dễ nhận biết từng âm tiết.

The mode of utterance or pronunciation especially with regards to the fullness and distinctness of articulation.

发音清晰,表达准确

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ ngữ hoặc tuyên bố được phát biểu rõ ràng; việc diễn đạt hoặc công bố một nội dung, thường là câu nói chính thức hoặc tuyên bố biểu đạt một đề xuất/quan điểm.

That which is enunciated or announced words in which a proposition is expressed formal declaration.

清晰表达的声明或宣告

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hành động tuyên bố, công bố hoặc làm cho điều gì đó được biết đến một cách rõ ràng; lời tuyên bố chính thức hoặc sự công bố công khai.

The act of enunciating announcing proclaiming or making known open attestation declaration.

清晰的声明或宣布

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ