Bản dịch của từ Attestation trong tiếng Việt
Attestation

Attestation (Noun)
Trong lĩnh vực tài chính - kế toán, “attestation” là quá trình do kế toán hoặc kiểm toán viên thực hiện để đưa ra ý kiến độc lập về các thông tin tài chính và thông tin kinh doanh khác đã được công bố của một doanh nghiệp, cơ quan công cộng hoặc tổ chức. Nói cách khác, đây là việc kiểm chứng, xác nhận tính chính xác và độ tin cậy của báo cáo tài chính hoặc dữ liệu liên quan.
Business finance The process performed by accountants or auditors of providing independent opinion on published financial and other business information of a business public agency or other organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một bằng chứng hoặc tài liệu dùng để chứng minh, xác nhận hoặc chứng thực điều gì đó là đúng — ví dụ: giấy tờ, lời khai, chứng nhận giúp xác minh tính xác thực.
A thing that serves to bear witness confirm or authenticate validation verification documentation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự xác nhận hoặc chứng thực rằng điều gì đó là đúng hoặc hợp lệ.
A confirmation or authentication.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "attestation" chỉ việc chứng thực một sự kiện hoặc tài liệu, nhằm xác nhận tính xác thực hoặc giá trị của nó. Trong tiếng Anh, "attestation" được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực pháp lý, hành chính và giáo dục. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, trong một số bối cảnh, cách sử dụng có thể khác nhau: tiếng Anh Anh thường dùng nhiều trong các tài liệu chính thức, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể tối giản hóa hình thức chứng thực.
Họ từ
Từ "attestation" chỉ việc chứng thực một sự kiện hoặc tài liệu, nhằm xác nhận tính xác thực hoặc giá trị của nó. Trong tiếng Anh, "attestation" được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực pháp lý, hành chính và giáo dục. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, trong một số bối cảnh, cách sử dụng có thể khác nhau: tiếng Anh Anh thường dùng nhiều trong các tài liệu chính thức, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể tối giản hóa hình thức chứng thực.
