Bản dịch của từ Attestation trong tiếng Việt

Attestation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attestation(Noun)

ætɛstˈeɪʃn
ætɛstˈeɪʃn
01

Một bằng chứng hoặc tài liệu dùng để chứng minh, xác nhận hoặc chứng thực điều gì đó là đúng — ví dụ: giấy tờ, lời khai, chứng nhận giúp xác minh tính xác thực.

A thing that serves to bear witness confirm or authenticate validation verification documentation.

证明,认证文件

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong lĩnh vực tài chính - kế toán, “attestation” là quá trình do kế toán hoặc kiểm toán viên thực hiện để đưa ra ý kiến độc lập về các thông tin tài chính và thông tin kinh doanh khác đã được công bố của một doanh nghiệp, cơ quan công cộng hoặc tổ chức. Nói cách khác, đây là việc kiểm chứng, xác nhận tính chính xác và độ tin cậy của báo cáo tài chính hoặc dữ liệu liên quan.

Business finance The process performed by accountants or auditors of providing independent opinion on published financial and other business information of a business public agency or other organization.

财务信息的独立审查

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Sự xác nhận hoặc chứng thực rằng điều gì đó là đúng hoặc hợp lệ.

A confirmation or authentication.

确认或认证

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ