Bản dịch của từ Didi trong tiếng Việt

Didi

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Didi(Noun)

dˈidi
dˈidi
01

Một cách gọi/ tên thân mật dành cho chị (hoặc chị họ lớn hơn) — thường dùng để gọi người con gái lớn tuổi hơn trong gia đình hoặc bạn bè, tương tự như “chị” khi dùng làm tên gọi/trước tên.

An older sister or older female cousin (often as a proper name or form of address)

姐姐

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh