Anh - Việt

Bản dịch của từ Die cut trong tiếng Việt

die cut

Noun

die cut (Noun)

/dˈaɪ kˈʌt/
/dˈaɪ kˈʌt/
AI

Nghĩa 01

Một hình dạng hoặc thiết kế được cắt theo một hình thức cụ thể từ vật liệu bằng cách sử dụng một khuôn.

A shape or design cut in a specific form from material using a die.

Ví dụ
Nghệ sĩ đã sử dụng khuôn cắt để làm thiệp mời sự kiện từ thiện.The artist used a die cut for the charity event invitations.
Họ đã không chọn khuôn cắt cho trang trí đám cưới.They did not choose a die cut for their wedding decorations.

Nghĩa 02

Một quy trình trong sản xuất nơi một hình dạng được cắt ra từ một vật liệu bằng cách sử dụng một khuôn.

A process in manufacturing where a shape is cut out from a material using a die.

Ví dụ
Quá trình die cut tạo ra hình dạng độc đáo cho thiệp sự kiện xã hội.The die cut process creates unique shapes for social event invitations.
Nhiều người không hiểu cách thiết kế die cut nâng cao tiếp thị truyền thông xã hội.Many people do not understand how die cut designs enhance social media marketing.

Nghĩa 03

Một món đồ đã được cắt ra từ một vật liệu bằng cách sử dụng một khuôn, thường được sử dụng trong thủ công và in ấn.

An item that has been cut out from a material using a die, often used in crafts and printing.

Ví dụ
Nghệ sĩ đã sử dụng một mẫu cắt cho chiến dịch truyền thông xã hội.The artist used a die cut for her social media campaign.
Nhiều người không biết cách làm một mẫu cắt.Many people do not know how to make a die cut.