Bản dịch của từ Differentiated product trong tiếng Việt

Differentiated product

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Differentiated product(Noun)

dˌɪfərˈɛnʃɪˌeɪtɪd prədˈʌkt
ˌdɪfɝˈɛnʃiˌeɪtɪd ˈprɑdəkt
01

Một hàng hóa hoặc dịch vụ có những đặc điểm riêng biệt mang lại lợi thế cạnh tranh cho nó

A product or service has unique features that give it a competitive edge.

一个产品或服务具有独特的特点,从而带来竞争优势。

Ví dụ
02

Một sản phẩm được quảng cáo có những đặc tính riêng biệt giúp nổi bật hơn so với các sản phẩm tương tự.

A product is promoted highlighting its key features that set it apart from similar items.

一款产品凭借其独特的优势,彰显出与众不同的特点,赢得了市场的关注。

Ví dụ
03

Một sản phẩm nổi bật trên thị trường nhờ các đặc điểm hoặc chất lượng độc đáo của nó.

It stands out from other products on the market due to its unique features or qualities.

这是一款因其独特的特点或品质而在市场上比其他产品更具亮点的产品。

Ví dụ