diffused
diffused (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
diffused (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của diffused (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | diffuse |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | diffused |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | diffused |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | diffuses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | diffusing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "diffused" là tính từ mô tả trạng thái của một vật hoặc một chất đã được phân tán rộng rãi trong không gian hoặc giữa các phần tử khác. Trong tiếng Anh, từ này xuất hiện dưới dạng khác nhau như "diffuse" (động từ) và “diffusion” (danh từ). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nguyên tắc sử dụng và ngữ nghĩa tương đối giống nhau, mặc dù có thể có sự khác biệt nhẹ về phát âm: "diffused" thường được nhấn mạnh vào âm đầu hơn trong tiếng Anh Mỹ. Từ này thường được dùng trong khoa học tự nhiên để chỉ quá trình lan tỏa.