diffuses
diffuses (Noun)
Nghĩa 02
Một hành động khuếch tán hoặc phân tán.
An act of diffusing or dispersing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
diffuses (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của diffuses (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | diffuse |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | diffused |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | diffused |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | diffuses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | diffusing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "diffuses" là động từ, xuất phát từ danh từ "diffusion", mang nghĩa phân tán hoặc khuếch tán. Trong ngữ cảnh khoa học, "diffuses" đề cập đến quá trình mà các phần tử, chất lỏng hoặc khí lan truyền từ vùng có nồng độ cao đến vùng có nồng độ thấp hơn. Ở Anh và Mỹ, "diffuses" được sử dụng tương tự trong ngữ cảnh hóa học và vật lý, không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách phát âm. Tuy nhiên, cách viết và hình thức văn bản có thể có sự đa dạng nhỏ giữa hai biến thể ngôn ngữ này.