Bản dịch của từ Diffusing trong tiếng Việt

Diffusing

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diffusing (Verb)

dɪfjˈuzɪŋ
dɪfjˈuzɪŋ
01

Làm cho lan rộng ra và yếu đi (làm giảm độ tập trung, sức mạnh hoặc cường độ khi trải ra khắp nơi)

To cause to spread out and weaken.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(động từ) lan tỏa, truyền rộng ra khắp nơi; phân tán ra nhiều hướng.

To spread or scatter widely.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Diffusing (Adjective)

dɪfjˈuzɪŋ
dɪfjˈuzɪŋ
01

Tính chất phân tán, làm cho cái gì đó lan rộng hoặc tỏa rộng ra khắp nơi.

Dispersing or spreading something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ