Bản dịch của từ Diffusing trong tiếng Việt

Diffusing

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diffusing(Verb)

dɪfjˈuzɪŋ
dɪfjˈuzɪŋ
01

Làm lan rộng và suy yếu.

To cause to spread out and weaken.

Ví dụ
02

Lan rộng hoặc phân tán rộng rãi.

To spread or scatter widely.

Ví dụ

Dạng động từ của Diffusing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Diffuse

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Diffused

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Diffused

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Diffuses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Diffusing

Diffusing(Adjective)

dɪfjˈuzɪŋ
dɪfjˈuzɪŋ
01

Phân tán hoặc lây lan một cái gì đó.

Dispersing or spreading something.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ