Bản dịch của từ Digital customer service trong tiếng Việt

Digital customer service

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Digital customer service(Noun)

dˈɪdʒətəl kˈʌstəmɚ sɝˈvəs
dˈɪdʒətəl kˈʌstəmɚ sɝˈvəs
01

Tương tác giữa khách hàng và nhân viên dịch vụ qua các kênh trực tuyến.

Customer interactions with service representatives across online channels.

客户与服务代表通过线上渠道进行交流。

Ví dụ
02

Việc sử dụng các công cụ và nền tảng số để cung cấp hỗ trợ và giúp đỡ khách hàng

Use digital tools and platforms to provide support and services to customers.

利用数字工具和平台,为客户提供支持和服务。

Ví dụ
03

Một chiến lược mà các doanh nghiệp sử dụng để nâng cao trải nghiệm khách hàng thông qua công nghệ.

A strategy that businesses use to improve customer experience through technology.

这是一种企业通过技术提升客户体验的策略。

Ví dụ