Bản dịch của từ Digital visualization trong tiếng Việt

Digital visualization

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Digital visualization(Phrase)

dˈɪdʒɪtəl vˌɪʒuːəlaɪzˈeɪʃən
ˈdɪdʒɪtəɫ ˌvɪʒwəɫɪˈzeɪʃən
01

Một phương pháp được sử dụng trong nhiều lĩnh vực để truyền đạt thông tin bằng hình ảnh

A method commonly used across various fields to communicate information visually.

这是一种在许多领域被用来直观传达信息的方法。

Ví dụ
02

Hành động thể hiện dữ liệu bằng các biểu đồ và đồ thị để trực quan hóa thông tin.

This action makes data more visual through representations like charts and graphs.

将数据通过图表等形式进行可视化的行为

Ví dụ
03

Quá trình tạo hình ảnh để biểu diễn dữ liệu

The process of creating images to represent data.

用图像来表达数据的过程

Ví dụ