Bản dịch của từ Dimensioning trong tiếng Việt

Dimensioning

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dimensioning (Verb)

dɨmˈɛnsɨŋɨŋ
dɨmˈɛnsɨŋɨŋ
01

Định kích thước hoặc xác định giới hạn của một thứ gì đó (ví dụ một bản vẽ, kế hoạch hoặc thiết kế) bằng cách đánh dấu các kích thước, ranh giới hoặc thông số cần thiết.

To devise or mark the limits of something such as a plan or design.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dimensioning (Noun)

dɨmˈɛnsɨŋɨŋ
dɨmˈɛnsɨŋɨŋ
01

Hành động hoặc quá trình xác định, ghi chú các kích thước hoặc giới hạn của một vật, khu vực hay chi tiết (ví dụ: trên bản vẽ kỹ thuật hoặc bản thiết kế).

The action or process of devising or marking the limits of something or the dimensions themselves.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ