Bản dịch của từ Diminish color trong tiếng Việt

Diminish color

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diminish color(Phrase)

dˈɪmɪnɪʃ kˈəʊlɐ
ˈdɪmɪnɪʃ ˈkoʊɫɝ
01

Làm cho một màu sắc kém tươi sáng hơn hoặc nhạt hơn

To make a color less vibrant or more muted

Ví dụ
02

Để làm giảm độ mạnh hoặc độ sáng của một màu sắc

To reduce the intensity or brightness of a color

Ví dụ
03

Giảm độ bão hòa của một màu sắc trong thiết kế hoặc tranh vẽ

To decrease the saturation of a color in a design or painting

Ví dụ