Bản dịch của từ Diminish social ties trong tiếng Việt

Diminish social ties

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diminish social ties(Phrase)

dˈɪmɪnɪʃ sˈəʊʃəl tˈaɪz
ˈdɪmɪnɪʃ ˈsoʊʃəɫ ˈtaɪz
01

Giảm hoặc làm giảm sự kết nối giữa các cá nhân hoặc nhóm.

To reduce or lessen the connections between individuals or groups

Ví dụ
02

Làm suy yếu các mối quan hệ và sự tương tác trong một cộng đồng.

To weaken the relationships and interactions within a community

Ví dụ
03

Để làm cho các mối quan hệ xã hội trở nên kém quan trọng hơn.

To make social relationships less significant or important

Ví dụ