Bản dịch của từ Diminish unsystematic trong tiếng Việt

Diminish unsystematic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diminish unsystematic(Adjective)

dˈɪmɪnɪʃ ʌnsˌɪstɪmˈætɪk
ˈdɪmɪnɪʃ ˌənˌsɪstəˈmætɪk
01

Đặc trưng bởi sự ngẫu nhiên hoặc thiếu tổ chức

Characterized by randomness or lack of organization

Ví dụ
02

Thiếu trật tự hoặc kế hoạch

Lacking order or planning

Ví dụ
03

Không thực hiện theo một kế hoạch hay hệ thống cố định

Not done according to a fixed plan or system

Ví dụ