Bản dịch của từ Dimple trong tiếng Việt
Dimple

Dimple (Noun)
Một chỗ lõm nhỏ trên da, thường ở má, có thể là vĩnh viễn hoặc xuất hiện khi cười.
A small depression in the flesh either one that exists permanently or one that forms in the cheeks when one smiles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "dimple" chỉ những vết lõm nhỏ hình thành trên bề mặt da, thường xuất hiện trên khuôn mặt, nhất là ở má hoặc cằm. Nói chung, lún lõm này được coi là hình ảnh thu hút và dễ thương trong nhiều nền văn hóa. Trong tiếng Anh, "dimple" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, một số sắc thái văn hóa có thể ảnh hưởng đến cách mà từ này được tiếp nhận và sử dụng trong từng bối cảnh cụ thể.
Họ từ
Từ "dimple" chỉ những vết lõm nhỏ hình thành trên bề mặt da, thường xuất hiện trên khuôn mặt, nhất là ở má hoặc cằm. Nói chung, lún lõm này được coi là hình ảnh thu hút và dễ thương trong nhiều nền văn hóa. Trong tiếng Anh, "dimple" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, một số sắc thái văn hóa có thể ảnh hưởng đến cách mà từ này được tiếp nhận và sử dụng trong từng bối cảnh cụ thể.
