Bản dịch của từ Dinner time trong tiếng Việt

Dinner time

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dinner time(Noun)

dˈɪnɚ tˈaɪm
dˈɪnɚ tˈaɪm
01

Thời điểm ăn tối.

The time at which dinner is eaten.

Ví dụ
02

Thời gian để quây quần và chia sẻ bữa ăn.

A time to gather and share a meal.

Ví dụ
03

Một thời gian quan trọng cho gia đình hoặc tương tác xã hội.

A significant time for family or social interaction.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh