Bản dịch của từ Dinner time trong tiếng Việt
Dinner time

Dinner time(Noun)
Thời điểm ăn tối.
The time at which dinner is eaten.
Một thời gian quan trọng cho gia đình hoặc tương tác xã hội.
A significant time for family or social interaction.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thời gian bữa tối (dinner time) thường được hiểu là khoảng thời gian trong ngày mà các bữa ăn chính, đặc biệt là bữa tối, được tổ chức. Từ này có thể được sử dụng để chỉ thời điểm cụ thể hay khoảng thời gian từ 6 giờ tối đến 8 giờ tối, tùy thuộc vào thói quen văn hóa. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm và sử dụng tương tự nhau, nhưng thời gian bữa tối có thể khác biệt giữa các vùng, thường sớm hơn ở các nước châu Âu so với Mỹ.
Thời gian bữa tối (dinner time) thường được hiểu là khoảng thời gian trong ngày mà các bữa ăn chính, đặc biệt là bữa tối, được tổ chức. Từ này có thể được sử dụng để chỉ thời điểm cụ thể hay khoảng thời gian từ 6 giờ tối đến 8 giờ tối, tùy thuộc vào thói quen văn hóa. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm và sử dụng tương tự nhau, nhưng thời gian bữa tối có thể khác biệt giữa các vùng, thường sớm hơn ở các nước châu Âu so với Mỹ.
