Bản dịch của từ Diode trong tiếng Việt

Diode

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diode(Noun)

dˈaɪoʊd
dˈaɪoʊd
01

Một linh kiện bán dẫn có hai cực (hai đầu) cho phép dòng điện chạy chủ yếu theo một chiều, thường dùng để chỉnh lưu, bảo vệ mạch hoặc phát sáng (trong LED).

A semiconductor device with two terminals typically allowing the flow of current in one direction only.

Ví dụ

Dạng danh từ của Diode (Noun)

SingularPlural

Diode

Diodes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh