Bản dịch của từ Dip in trong tiếng Việt

Dip in

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dip in(Verb)

dˈɪp ɨn
dˈɪp ɨn
01

Tạm thời tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện nào đó.

Temporarily participating in an activity or event.

临时参加某项活动或事件

Ví dụ
02

Chìm nhẹ vào trong chất lỏng trong chốc lát.

Short-term immersion into a liquid.

将短期浸入到一种液体中。

Ví dụ
03

Để thăm hoặc dừng chân nhanh tại một nơi.

Make a quick stop or visit somewhere briefly.

短暂停留或快速拜访某地

Ví dụ