Bản dịch của từ Dipole trong tiếng Việt
Dipole

Dipole(Noun)
Một cặp hai cực có cùng độ lớn nhưng mang điện tích hoặc tính từ trái dấu nhau, đặt cách nhau một khoảng nhất định (ví dụ: hai điện tích trái dấu hoặc hai cực nam—bắc của nam châm).
A pair of equal and oppositely charged or magnetized poles separated by a distance.
一对相等且相反电荷或磁极的极点,彼此间隔一定距离。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chiếc antenna gồm một thanh kim loại nằm ngang với một dây nối ở chính giữa.
Antenna consists of a horizontal metal rod with a wire connected at the center.
一个天线由一个水平放置的金属杆组成,中间连接着一根导线。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Dipole, trong lĩnh vực vật lý và hóa học, là một cặp hai cực mang điện trái dấu, được phân cách bởi một khoảng cách nhất định. Điện trường và từ trường xung quanh dipole phát sinh từ sự phân bố không đều của các điện tích. Trong tiếng Anh, khái niệm này không có sự khác biệt về mặt địa lý giữa Anh và Mỹ trong cách viết và nghĩa. Tuy nhiên, trong giao tiếp chuyên ngành, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai vùng. Dipole thường được sử dụng trong nghiên cứu điện môi, từ tính, và cấu trúc phân tử.
Từ "dipole" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "di-" có nghĩa là "hai" và "polus" có nghĩa là "cực". Ban đầu, thuật ngữ này được dùng để chỉ các hiện tượng có hai cực, như trong trường hợp của điện và từ trường. Trong vật lý và hóa học hiện đại, "dipole" được sử dụng để mô tả các hệ thống mà có một sự phân bố không đối xứng của điện tích, như trong phân tử có cực điện. Sự chuyển biến này phản ánh sự phát triển của khoa học và cách thức hiểu biết về tương tác của các hạt.
Từ "dipole" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong phần thi IELTS, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học tự nhiên và kỹ thuật, như vật lý và hóa học. Trong ngữ cảnh này, nó thường được sử dụng để mô tả các hệ thống phân tử có sự phân bố điện tích không đều. Bên cạnh đó, "dipole" cũng thường xuất hiện trong các bài viết về điện trường và tương tác phân tử. Từ này khó xuất hiện trong các tình huống giao tiếp hàng ngày do tính chuyên môn cao, nhưng có thể thấy trong tài liệu học thuật và nghiên cứu.
Họ từ
Dipole, trong lĩnh vực vật lý và hóa học, là một cặp hai cực mang điện trái dấu, được phân cách bởi một khoảng cách nhất định. Điện trường và từ trường xung quanh dipole phát sinh từ sự phân bố không đều của các điện tích. Trong tiếng Anh, khái niệm này không có sự khác biệt về mặt địa lý giữa Anh và Mỹ trong cách viết và nghĩa. Tuy nhiên, trong giao tiếp chuyên ngành, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai vùng. Dipole thường được sử dụng trong nghiên cứu điện môi, từ tính, và cấu trúc phân tử.
Từ "dipole" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "di-" có nghĩa là "hai" và "polus" có nghĩa là "cực". Ban đầu, thuật ngữ này được dùng để chỉ các hiện tượng có hai cực, như trong trường hợp của điện và từ trường. Trong vật lý và hóa học hiện đại, "dipole" được sử dụng để mô tả các hệ thống mà có một sự phân bố không đối xứng của điện tích, như trong phân tử có cực điện. Sự chuyển biến này phản ánh sự phát triển của khoa học và cách thức hiểu biết về tương tác của các hạt.
Từ "dipole" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong phần thi IELTS, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học tự nhiên và kỹ thuật, như vật lý và hóa học. Trong ngữ cảnh này, nó thường được sử dụng để mô tả các hệ thống phân tử có sự phân bố điện tích không đều. Bên cạnh đó, "dipole" cũng thường xuất hiện trong các bài viết về điện trường và tương tác phân tử. Từ này khó xuất hiện trong các tình huống giao tiếp hàng ngày do tính chuyên môn cao, nhưng có thể thấy trong tài liệu học thuật và nghiên cứu.
