Bản dịch của từ Direct accountability trong tiếng Việt

Direct accountability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Direct accountability(Noun)

daɪrˈɛkt ˌækaʊntəbˈɪlɪti
ˈdaɪrɛkt ˌæˌkaʊntəˈbɪɫɪti
01

Trách nhiệm về hành động của bản thân hoặc hành động của người khác

Responsibility for ones actions or the actions of others

Ví dụ
02

Tình trạng phải chịu trách nhiệm hoặc trả lời.

The condition of being accountable or answerable

Ví dụ
03

Một mức độ trách nhiệm trong một bối cảnh hoặc hệ thống cụ thể.

A measure of responsibility in a particular context or system

Ví dụ